HSK 7-9
前辈
qiánbèi名
tiền bối; thế hệ trước
senior; older generation; precursor
前辈的经验值得借鉴。
Qiánbèi de jīngyàn zhíde jièjiàn.
The experience of our predecessors is worth learning from.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.