HSK 7-9
别致
biézhì形
độc đáo; mới lạ
unusual; unique
这件木制家具造型别致。
Zhè jiàn mù zhì jiā jù zào xíng bié zhì.
This wooden furniture has a distinctive shape.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.