HSK 7-9
别扭
bièniu形
gượng gạo; khó chịu
awkward; difficult; uncomfortable; not agreeing
新鞋穿起来有点别扭。
Xīn xié chuān qǐ lái yǒu diǎn biè niu.
The new shoes feel a little awkward to wear.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.