HSK 7-9
出土
chūtǔ动
khai quật; đào lên
to dig up; to appear in an excavation; unearthed; to come up out of the ground
考古队发现一批出土文物。
Kǎo gǔ duì fā xiàn yì pī chū tǔ wén wù.
The archaeological team discovered a batch of unearthed artifacts.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.