HSK 7-9
凳子
dèngzi名
ghế đẩu
stool; small seat
门旁摆着一把木凳子。
Mén páng bǎi zhe yì bǎ mù dèng zi.
A wooden stool is placed beside the door.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.