HSK 7-9
军事
jūnshì名
quân sự
military affairs; (attributive) military
博物馆展出古代军事地图。
Bó wù guǎn zhǎn chū gǔ dài jūn shì dì tú.
The museum displays ancient military maps.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.