HSK 7-9
内存
nèicún名
bộ nhớ; RAM
internal storage; computer memory; random access memory (RAM)
手机内存不足无法安装更新。
Shǒujī nèicúnbùzú wúfǎ ānzhuāng gēngxīn.
The phone lacks enough memory to install the update.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.