HSK 7-9
内地
nèidì名
nội địa; vùng trong nước
inland; interior; hinterland; Japan (used in Taiwan during Japanese colonization)
这批水果将运往内地销售。
Zhèpī shuǐguǒ jiāng yùnwǎng nèidì xiāoshòu.
This batch of fruit will be shipped inland for sale.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.