HSK 7-9
内在
nèizài形
nội tại; bên trong
inner; internal; intrinsic; innate
外表变化不影响内在品质。
Wàibiǎo biànhuà bù yǐngxiǎng nèizài pǐnzhì.
Changes in appearance do not affect inner qualities.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.