HSK 7-9
内脏
nèizàng名
nội tạng
internal organs; viscera
均衡饮食有助于保护内脏。
Jūnhéng yǐnshí yǒuzhùyú bǎohù nèizàng.
A balanced diet helps protect the internal organs.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.