HSK 7-9
公示
gōngshì动
công bố; niêm yết công khai
to make known to the public (for information or to seek comments); public notification
录取名单将在校门口公示。
Lù qǔ míng dān jiāng zài xiào mén kǒu gōng shì.
The admission list will be posted publicly at the school entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.