HSK 7-9
兑换
duìhuàn动
đổi; quy đổi
to convert; to exchange
游客在机场兑换当地货币。
Yóu kè zài jī chǎng duì huàn dāng dì huò bì.
The visitor exchanged money for local currency at the airport.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.