HSK 7-9
先天
xiāntiān名
bẩm sinh; tiên thiên
embryonic period (contrasted with 后天); inborn; innate; natural
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.