HSK 7-9
做证
zuòzhèng动
làm chứng; chứng minh
to bear witness; to testify; to serve as evidence; variant of 作证
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.