HSK 7-9
做主
zuòzhǔ动
quyết định; làm chủ
to decide; to have the final say; variant of 作主
这件事应该由你自己做主。
Zhè jiàn shì yīnggāi yóu nǐ zìjǐ zuòzhǔ.
You should make your own decision about this matter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.