HSK 7-9
侵略
qīnlüè动
xâm lược
to invade; invasion
人民共同反抗外来侵略。
Rénmín gòngtóng fǎnkàng wàilái qīnlüè.
The people jointly resisted foreign invasion.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.