HSK 7-9
侵害
qīnhài动
xâm hại; làm hại
to encroach on; to infringe on
假货会侵害消费者权益。
Jiǎhuò huì qīnhài xiāofèizhě quányì.
Counterfeit goods harm consumers' rights and interests.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.