HSK 7-9
侵犯
qīnfàn动
xâm phạm; vi phạm
to infringe on; to encroach on; to violate; to assault
任何人都不得侵犯他人隐私。
Rènhé rén dōu bùdé qīnfàn tārén yǐnsī.
No one may violate another person's privacy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.