HSK 7-9
侵权
qīnquán动
xâm phạm quyền
to infringe the rights of; to violate; infringement
未经许可转载文章属于侵权。
Wèijīng xǔkě zhuǎnzǎi wénzhāng shǔyú qīnquán.
Reposting an article without permission constitutes infringement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.