HSK 7-9
供暖
gōngnuǎn动
cấp nhiệt; sưởi ấm
to supply heating (in a building); heating
小区将在下周开始集中供暖。
Xiǎo qū jiāng zài xià zhōu kāi shǐ jí zhōng gōng nuǎn.
The residential complex will begin centralized heating next week.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.