HSK 6
供给
gōngjǐ动
cung cấp; nguồn cung
to furnish; to provide; supply (as in supply and demand)
山区冬季蔬菜供给不足。
Shān qū dōng jì shū cài gōng jǐ bù zú.
The supply of vegetables is insufficient in the mountains during winter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.