HSK 7-9
体质
tǐzhì名
thể chất; cơ địa
(a person's) constitution; underlying physical condition; physical makeup; (of an organization, society etc) structural soundness
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.