HSK 7-9
伯父
bófù名
bác trai; chú lớn tuổi
father's elder brother; term of respect for older man
伯父明天来家里做客。
Bó fù míng tiān lái jiā lǐ zuò kè.
My uncle is coming to visit our home tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.