HSK 7-9
伯伯
bóbo名
bác trai
father's elder brother; uncle
伯伯退休后喜欢种花。
Bó bo tuì xiū hòu xǐ huan zhòng huā.
My uncle likes growing flowers after retirement.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.