HSK 7-9
会晤
huìwù动
hội kiến; gặp gỡ
to meet; meeting; conference
元首会晤将讨论边境安全。
Yuán shǒu huì wù jiāng tǎo lùn biān jìng ān quán.
The summit between the heads of state will address border security.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.