HSK 7-9
人情
rénqíng名
tình người; ân tình
human emotions; social relationship; friendship; favor; a good turn
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.