HSK 7-9
临近
línjìn动
gần đến; sát gần
to approach; to draw near; to be close to (in space or time)
临近春节,车站渐渐热闹起来。
Línjìn chūnjié, chēzhàn jiànjiàn rènào qǐlái.
As the Spring Festival approaches, the station is getting busier.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.