HSK 7-9
一事无成
yíshì-wúchéngkhông làm nên việc gì
(idiom) to have achieved nothing; to be a total failure; to get nowhere
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.