HSK 7-9
魔法
mófǎ名
phép thuật
enchantment; magic
孩子相信这支画笔有魔法。
Háizi xiāngxìn zhè zhī huàbǐ yǒu mófǎ.
The child believes this paintbrush has magical powers.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.