HSK 7-9
骏马
jùnmǎ名
tuấn mã; ngựa tốt
fine horse; steed
骏马拉着木车穿过村庄。
Jùn mǎ lā zhe mù chē chuān guò cūn zhuāng.
The fine horse pulled a wooden cart through the village.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.