HSK 7-9
俊俏
jùnqiào形
xinh xắn; tuấn tú
attractive and intelligent; charming; elegant
戏中的少年扮相十分俊俏。
Xì zhōng de shào nián bàn xiàng shí fēn jùn qiào.
The young character in the play looks charming in costume.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.