HSK 7-9
马桶
mǎtǒng名
bồn cầu
chamber pot; wooden pan used as toilet; toilet bowl
水管工正在更换漏水的马桶。
Shuǐguǎn gōng zhèngzài gènghuàn lòushuǐ de mǎtǒng.
The plumber is replacing the leaking toilet.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.