HSK 7-9
饱和
bǎohé动
bão hòa; đầy dung lượng
saturated; filled to capacity
周末停车场很快达到饱和。
Zhōu mò tíng chē chǎng hěn kuài dá dào bǎo hé.
The parking lot quickly reached capacity over the weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.