HSK 7-9
飞碟
fēidié名
đĩa bay; đĩa ném
flying saucer; frisbee
孩子把飞碟扔向草地。
Hái zi bǎ fēi dié rēng xiàng cǎo dì.
The child threw the flying disc toward the grass.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.