HSK 7-9
龙头
lóngtóu名
vòi nước; đầu ngành
faucet; tap; bicycle handlebar; chief; boss (esp. of a gang); (referring to a company) leader; front-runner
这家企业已成为行业龙头。
Zhèjiā qǐyè yǐ chéngwéi hángyèlóngtóu.
This company has become an industry leader.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.