HSK 7-9
闹事
nàoshì动
gây rối
to cause trouble; to create a disturbance
保安及时制止醉酒者闹事。
Bǎo'ān jíshí zhìzhǐ zuìjiǔzhě nàoshì.
Security stopped the drunken person from causing trouble in time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.