HSK 7-9
长征
chángzhēng动名
trường chinh; hành trình dài
expedition; long journey; Long March (retreat of the Red Army 1934-1935)
这本书记录了一次艰难长征。
Zhè běn shū jì lù le yí cì jiān nán cháng zhēng.
This book records an arduous long expedition.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.