HSK 7-9
长效
chángxiào名形
hiệu quả lâu dài
to be effective over an extended period
新制度需要建立长效机制。
Xīn zhì dù xū yào jiàn lì cháng xiào jī zhì.
The new system needs an effective long-term mechanism.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.