HSK 7-9
铺路
pūlù动
lát đường; mở đường
to pave (with paving stones); to lay a road; (fig.) to lay the groundwork (for sth); to give a present to sb to ensure success
这次试验为后续研究铺路。
Zhècì shìyàn wèi hòuxù yánjiū pūlù.
This experiment laid the groundwork for subsequent research.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.