HSK 7-9
采
cǎi动
hái; thu thập
to pick; to pluck; to collect; to select
清晨工人上山采茶。
Qīng chén gōng rén shàng shān cǎi chá.
The workers went up the mountain to pick tea early in the morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.