HSK 7-9
采摘
cǎizhāi动
hái; thu hoạch
to pluck; to pick
游客可以亲手采摘草莓。
Yóu kè kě yǐ qīn shǒu cǎi zhāi cǎo méi.
Visitors may pick strawberries by hand.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.