HSK 6
采集
cǎijí动
thu thập; hái
to gather; to collect; to harvest
研究人员正在采集水样。
Yán jiū rén yuán zhèng zài cǎi jí shuǐ yàng.
The researchers are collecting water samples.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.