HSK 7-9
配置
pèizhì动
cấu hình; phân bổ
to deploy; to allocate; configuration; allocation
学校为实验室配置了检测设备。
Xuéxiào wèi shíyànshì pèizhì le jiǎncè shèbèi.
The school equipped the laboratory with testing equipment.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.