HSK 7-9
配音
pèiyīn动
lồng tiếng
dubbing (filmmaking)
他为这部动画片重新配音。
Tā wèi zhèbù dònghuàpiàn chóngxīn pèiyīn.
He redubbed this animated film.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.