HSK 7-9
道别
dàobié动
tạm biệt; từ biệt
to say goodbye; to bid farewell; to pay a farewell call
登机前她与家人挥手道别。
Dēng jī qián tā yǔ jiā rén huī shǒu dào bié.
She waved goodbye to her family before boarding.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.