HSK 7-9
逼近
bījìn动
tiến sát; áp sát
to press on towards; to close in on; to approach; to draw near
乌云正从远处快速逼近。
Wū yún zhèng cóng yuǎn chù kuài sù bī jìn.
Dark clouds are rapidly approaching from the distance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.