HSK 7-9
通畅
tōngchàng形
thông suốt; trôi chảy
unobstructed; clear; (of writing or thinking) coherent; fluent
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.