HSK 7-9
违约
wéiyuē动
vi phạm hợp đồng; thất hứa
to break a promise; to violate an agreement; to default (on a loan or contract)
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.