HSK 7-9
货运
huòyùn名
vận tải hàng hóa
freight transport; cargo; transported goods
暴雪导致铁路货运暂停。
Bào xuě dǎo zhì tiě lù huò yùn zàn tíng.
The blizzard halted rail freight service.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.