HSK 7-9
试点
shìdiǎn动名
thí điểm; điểm thử nghiệm
test point; to carry out trial; pilot scheme
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.
Loading…
thí điểm; điểm thử nghiệm
test point; to carry out trial; pilot scheme
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.